Công tắc áp suất C6097A2110
Công tắc áp suất C6097A2410
Công tắc áp suất C6097A2210
Van VE4040A1243T
Van VE4015A1146T
Cảm biến ngọn lửa C7027A1049
Van VE4025A1004
Van VE4025A1210T
Van VE4025C1135T
Van VE4032A1133
Van VE4040A1003
Van VE4040A1243T
Van VE4050A1002
Van VE4050A1200T
Van VE4050A1002 Coil
đại lý phân phối honeywell | nhà phân phối honeywell | honeywell việt nam | cảm biến honeywell | van điện honeywell | bộ lập trình honeywell
| Pressure adjustment range |
Differential pressure setpoint range |
Max. pressure |
Comment |
Type |
|
| mbar |
mbar |
mbar |
|
|
|
|
| 1 … 10 |
… 0.4 |
200 |
Replaced by Công tắc áp suất C6097A4110 |
Công tắc áp suất C6097A2110 |
|
|
| 2.5 … 50 |
… 0.6 |
300 |
Replaced by Công tắc áp suất C6097A4210 |
Công tắc áp suất C6097A2210 |
|
|
| 30 … 150 |
… 2.8 |
500 |
Replaced by Công tắc áp suất C6097A4310 |
Công tắc áp suất C6097A2310 |
|
|
| 100 … 500 |
… 7 |
600 |
Replaced by Công tắc áp suất C6097A4410 |
Công tắc áp suất C6097A2410 |
|
|
| Pressure adjustment range |
Differential pressure setpoint range |
Max. pressure |
Comment |
Type |
|
| mbar |
mbar |
mbar |
|
|
|
|
| 2.5 … 50 |
… 0.6 |
300 |
No replacement |
Công tắc áp suất C6097A2200 |
|
|
| 30 … 150 |
… 2.8 |
500 |
No replacement |
Công tắc áp suất C6097A2300 |
|
|
| 100 … 500 |
… 7 |
600 |
No replacement |
Công tắc áp suất C6097A2400 |
|
|
| Pressure adjustment range |
Differential pressure setpoint range |
Max. pressure |
Comment |
Type |
|
| mbar |
mbar |
mbar |
|
|
|
|
| 1 … 12.5 |
6 … 10.5 |
300 |
Replaced by Công tắc áp suất C6097A3004/U |
Công tắc áp suất C6097A1004/U |
|
|
| 7 … 52 |
0.6 … 1.2 |
600 |
Replaced by Công tắc áp suất C6097A3053/U |
Công tắc áp suất C6097A1053/U |
|
|
| 30 … 150 |
2.7 … 6 |
600 |
Replaced by Công tắc áp suất C6097A3079/U |
Công tắc áp suất C6097A1079/U |
|
|
| Pressure adjustment range |
Differential pressure setpoint range |
Max. pressure |
Comment |
Type |
|
| mbar |
mbar |
mbar |
|
|
|
|
| 7 … 52 |
0.6 … 1.2 |
600 |
No replacement |
Công tắc áp suất C6097A1061/U |
|
|
| Pressure adjustment range |
Differential pressure setpoint range |
Max. pressure |
Comment |
Type |
|
| mbar |
mbar |
mbar |
|
|
|
|
| 7 … 52 |
6 … 10.5 |
500 |
Replaced by Công tắc áp suất C6097A3012/U |
Công tắc áp suất C6097A1012/U |
|
|
| Pressure adjustment range |
Differential pressure setpoint range |
Max. pressure |
Comment |
Type |
|
| mbar |
mbar |
mbar |
|
|
|
|
| 30 … 150 |
25 … 30 |
600 |
Replaced by Công tắc áp suất C6097B3002/U |
Công tắc áp suất C6097B1002/U |
|
|
| Pressure adjustment range |
Differential pressure setpoint range |
Max. pressure |
Comment |
Type |
|
| mbar |
mbar |
mbar |
|
|
|
|
| 103 … 480 |
7 … 21 |
600 |
Replaced by Công tắc áp suất C6097A3101/U |
Công tắc áp suất C6097B1101/U |
|
|
Bài viết và sản phẩm liên quan
Xem thêm danh mục Biến tần, Module hoặc quay lại trang chủ Tự Động Hóa.
Câu hỏi thường gặp về Đại lý Honeywell
Thiết bị Đại lý Honeywell là gì và dùng ở đâu?
Thiết bị Đại lý Honeywell là thiết bị dùng trong hệ thống điện – tự động hóa công nghiệp. Bài viết này tổng hợp thông số, đặc điểm kỹ thuật và lưu ý khi lựa chọn Đại lý Honeywell cho tủ điện và dây chuyền sản xuất.
Mua Đại lý Honeywell ở đâu và bao lâu thì có hàng?
Tự Động Hóa là nhà phân phối Đại lý Honeywell tại thị trường trong nước. Mã có sẵn tại kho giao trong ngày làm việc, mã đặt theo đơn nhập khẩu có thời gian dài hơn; vui lòng liên hệ để kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Đại lý Honeywell bao nhiêu?
Giá Đại lý Honeywell thay đổi theo cấu hình, số lượng và nguồn hàng tại thời điểm mua nên chúng tôi không niêm yết giá cố định. Vui lòng gửi yêu cầu để nhận báo giá cập nhật cho đúng mã Đại lý Honeywell.
Có model nào tương đương Đại lý Honeywell không?
Một số mã cùng nhóm có thể tham khảo thay thế hoặc dùng kèm Đại lý Honeywell: Đại lý Alerton, Đại lý cung cấp Festo, Van một chiều H44H-16. Trước khi thay thế cần đối chiếu thông số điện, kích thước lắp đặt và chuẩn truyền thông.