Cảm biến NBN40-L2-A2-V1-M
| General specifications | ||
|---|---|---|
| Switching function | complementary | |
| Output type | PNP | |
| Rated operating distance | 40 mm | |
| Installation | non-flush | |
| Output polarity | DC | |
| Assured operating distance | 0 … 32.4 mm | |
| Actual operating distance | 36 … 44 mm | |
| Reduction factor rAl | 0.34 | |
| Reduction factor rCu | 0.3 | |
| Reduction factor r304 | 0.81 | |
| Reduction factor rSt37 | 1 | |
| Reduction factor rBrass | 0.4 | |
| Nominal ratings | ||
| Operating voltage | 10 … 60 V DC | |
| Switching frequency | 0 … 150 Hz | |
| Hysteresis | typ. 5 % | |
| Reverse polarity protection | reverse polarity protected | |
| Short-circuit protection | pulsing | |
| Voltage drop | ≤ 2 V | |
| Operating current | 0 … 200 mA | |
| Off-state current | 0 … 0.5 mA | |
| No-load supply current | ≤ 20 mA | |
| Operating voltage indicator | LED, green | |
| Switching state indicator | LED, yellow | |
| Functional safety related parameters | ||
| MTTFd | 680 a | |
| Mission Time (TM) | 20 a | |
| Diagnostic Coverage (DC) | 0 % | |
| Approvals and certificates | ||
| UL approval | cULus Listed, General Purpose | |
| CSA approval | cCSAus Listed, General Purpose | |
| CCC approval | Certified by China Compulsory Certification (CCC) | |
| E1 Type approval | 10R-04 | |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến SN-3002YOLED-SO2WS-N01-2000P
- Cảm biến MG-AUVK10/TSL4350/M4200
- Đầu dò báo nhiệt 302-AW-194
- Bộ loadcell cẩu trục QCX
- Nhà phân phối Rosemount
- Bộ cách ly tín hiệu MSC301E-C0C0
- Biến tần 20G1G3C1K2LNDNNNNN-P50
Xem thêm toàn bộ Cảm biến hoặc quay lại trang chủ Tự Động Hóa.
Câu hỏi thường gặp về Cảm biến NBN40-L2-A2-V1-M
Cảm biến NBN40-L2-A2-V1-M dùng để làm gì?
Cảm biến NBN40-L2-A2-V1-M là thiết bị dùng trong hệ thống điện – tự động hóa công nghiệp. Thông số chi tiết, dải làm việc và sơ đồ đấu nối của NBN40-L2-A2-V1-M được liệt kê trong bảng thông số kỹ thuật ở phần trên của trang này.
NBN40-L2-A2-V1-M còn hàng không và bao lâu thì giao?
Tình trạng tồn kho của NBN40-L2-A2-V1-M thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn tại kho giao trong ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn hàng nhập khẩu có thời gian giao dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế của NBN40-L2-A2-V1-M.
Giá NBN40-L2-A2-V1-M được tính thế nào?
Giá NBN40-L2-A2-V1-M phụ thuộc vào cấu hình, số lượng đặt và nguồn hàng tại thời điểm mua. Chúng tôi không niêm yết giá cố định trên trang; vui lòng gửi yêu cầu để nhận báo giá cập nhật cho đúng mã NBN40-L2-A2-V1-M.
NBN40-L2-A2-V1-M có tài liệu kỹ thuật và bảo hành không?
Có. NBN40-L2-A2-V1-M được cung cấp kèm tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và chính sách bảo hành theo quy định của Tự Động Hóa. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tra cứu thông số, đấu nối và cấu hình sau khi mua.
Có mã nào thay thế NBN40-L2-A2-V1-M không?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm với NBN40-L2-A2-V1-M: Cảm biến SN-3002YOLED-SO2WS-N01-2000P, Cảm biến MG-AUVK10/TSL4350/M4200, Đầu dò báo nhiệt 302-AW-194. Việc thay thế cần đối chiếu thông số điện, kích thước và chuẩn truyền thông trước khi quyết định.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.