Cảm biến MG-AUVK10/TSL4350/M4200
Thông số kỹ thuật cảm biến Wika KSR Kuebler MG-AUVK10
■ Continuous level indication without supply voltage
■ Indication of the level proportional to height
■ Individual design and corrosion-resistant materials make the products suitable for a broad range of applications
■ Chemical industry, petrochemical industry, oil and natural gas extraction (on- and offshore), shipbuilding, machine building, power generating equipment, power plants
■ Process water and drinking water treatment, food and beverage industry, pharmaceutical industry
■ Process- and procedure-specific production
■ Operating limits:
– Operating temperature: T = -196 … +450 °C
– Operating pressure: P = Vacuum to 400 bar
– Limit density: p > 340 kg/m3
■ Wide variety of different process connections and materials
■ Mounting of level transmitters and magnetic switches possible as an option
■ Explosion-protected versions
| Model | Description | Materials | Max. operating pressure in bar | Max. operating temperature in °C |
| BNA-S | Standard version | ■ Stainless steel 1.4571 (316Ti)
■ Stainless steel 1.4401/1.4404 (316/316L) |
100 | -196 … +450 |
| BNA-C | Compact version | Stainless steel 1.4571 (316Ti) | 40 | -196 … +200 |
| BNA-P | Plastic version | ■ PP
■ PVDF |
6 | -10 … +100 |
| BNA-H | High-pressure version | ■ Stainless steel 1.4571 (316Ti)
■ Stainless steel 1.4401/1.4404 (316/316L) |
385 | -196 … +450 |
| BNA-SD | DUPlus version, standard | ■ Stainless steel 1.4571 (316Ti)
■ Stainless steel 1.4401/1.4404 (316/316L) |
100 | -196 … +450 |
| BNA-HD | DUPlus version, high pressure | ■ Stainless steel 1.4571 (316Ti)
■ Stainless steel 1.4401/1.4404 (316/316L) |
160 | -196 … +450 |
| BNA-L | Liquid gas/KOPlus version | ■ Stainless steel 1.4571 (316Ti)
■ Stainless steel 1.4401/1.4404 (316/316L) |
63 | -196 … +450 |
| BNA-X | Special materials | Stainless steel 6Mo 1.4547 (UNS S31254) | 250 | -196 … +450 |
| ■ Stainless steel 1.4571 (316Ti) with internal coating E-CTFE
■ Stainless steel 1.4571 (316Ti) with internal coating PTFE |
16 | Depending on medium | ||
| Titanium 3.7035 | 40 | -10 … +450 | ||
| Hastelloy C276 (2.4819) | 160 | -196 … +450 | ||
| BNA-J | Heating jacket version | ■ Stainless steel 1.4571 (316Ti) | 64 | -60 … +450 |
| Specifications | |
| Bypass chamber | 0 60.3 x 2 mm, max. 63 bar
0 60.3 x 2.77 mm, max. 100 bar |
| Chamber end top | Pipe cap or flange connection
■ Vent screw ■ Vent valve ■ Vent flange Options see page 17 |
| Chamber end bottom | Flange connection
■ Drain plug ■ Drain valve ■ Drain flange Options see page 17 |
| Process connections | 2 x lateral (options see page 18) |
| Mounting flange | ■ EN 1092-1, DN 10 … DN 100,
PN 6 … PN 100 ■ DIN, DN 10 … DN 100, PN 6 … PN 100 ■ Flange ANSI B 16.5, 1/2″ … 4″, class 150 … class 900 |
| Weld stub | 1/2″ … 1″ |
| Threaded bushing | ■ G 1/2 … 1
■ 1/2 … 1 NPT |
| Threaded nipple | ■ G 1/2 … 1
■ 1/2 … 1 NPT |
| Centre-to-centre distance | Min. 150 mm to max. 6,000 mm Larger distances on request |
| Material | ■ Stainless steel 1.4571 (316Ti)
■ Stainless steel 1.4401/1.4404 (316/316L) |
| Max. nominal pressure | 100 bar |
| Temperature range | -196 … +450 °C |
| Float | ■ Cylindrical float
■ Corrugated float |
| Magnetic display | Standard version: < 200 °C High-temperature version: > 200 °C |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến NBN40-L2-A2-V1-M
- Bộ loadcell cẩu trục QCX
- Cảm biến SN-3002YOLED-SO2WS-N01-2000P
- Đầu dò báo nhiệt 302-AW-194
- Bộ chuyển đổi áp suất STD720-E1AC4AS-1-A-AHC-11C-B-11A6-F1-0000
- Mô đun 3AXD50000002480
- Biến tần 20G1G3C367LNDNNNNN-P51
Xem thêm toàn bộ Cảm biến hoặc quay lại trang chủ Tự Động Hóa.
Câu hỏi thường gặp về Cảm biến MG-AUVK10/TSL4350/M4200
Cảm biến MG-AUVK10/TSL4350/M4200 dùng để làm gì?
Cảm biến MG-AUVK10/TSL4350/M4200 là thiết bị dùng trong hệ thống điện – tự động hóa công nghiệp. Thông số chi tiết, dải làm việc và sơ đồ đấu nối của MG-AUVK10/TSL4350/M4200 được liệt kê trong bảng thông số kỹ thuật ở phần trên của trang này.
MG-AUVK10/TSL4350/M4200 còn hàng không và bao lâu thì giao?
Tình trạng tồn kho của MG-AUVK10/TSL4350/M4200 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn tại kho giao trong ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn hàng nhập khẩu có thời gian giao dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế của MG-AUVK10/TSL4350/M4200.
Giá MG-AUVK10/TSL4350/M4200 được tính thế nào?
Giá MG-AUVK10/TSL4350/M4200 phụ thuộc vào cấu hình, số lượng đặt và nguồn hàng tại thời điểm mua. Chúng tôi không niêm yết giá cố định trên trang; vui lòng gửi yêu cầu để nhận báo giá cập nhật cho đúng mã MG-AUVK10/TSL4350/M4200.
MG-AUVK10/TSL4350/M4200 có tài liệu kỹ thuật và bảo hành không?
Có. MG-AUVK10/TSL4350/M4200 được cung cấp kèm tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và chính sách bảo hành theo quy định của Tự Động Hóa. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tra cứu thông số, đấu nối và cấu hình sau khi mua.
Có mã nào thay thế MG-AUVK10/TSL4350/M4200 không?
Một số model cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm với MG-AUVK10/TSL4350/M4200: Cảm biến NBN40-L2-A2-V1-M, Bộ loadcell cẩu trục QCX, Cảm biến SN-3002YOLED-SO2WS-N01-2000P. Việc thay thế cần đối chiếu thông số điện, kích thước và chuẩn truyền thông trước khi quyết định.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.