Khởi động mềm 150-C108NBD
| Rated Voltage [V AC] |
Motor Current [A]‡ | Max. kW, 50 Hz | Max. Hp, 60 Hz | Control Power | Open Type Line-Connected Motors | IP65 (Type 4/12) Enclosed Non-Combination Controllers |
| Mã hiệu | Mã hiệu | |||||
| 230 | 1…3 | 0.55 | 0.5 | 100…240V AC, 50/60 Hz | 150-C3NBD | 150-C3FAD |
| 24V AC/DC | 150-C3NBR | — | ||||
| 3…9 | 2.2 | 0.75…2 | 100…240V AC, 50/60 Hz | 150-C9NBD | 150-C9FAD | |
| 24V AC/DC | 150-C9NBR | — | ||||
| 5.3…16 | 4 | 1.5…5 | 100…240V AC, 50/60 Hz | 150-C16NBD | 150-C16FAD | |
| 24V AC/DC | 150-C16NBR | — | ||||
| 6.3…19 | 4 | 2…5 | 100…240V AC, 50/60 Hz | 150-C19NBD | 150-C25FAD | |
| 24V AC/DC | 150-C19NBR | — | ||||
| 9.2…25 | 5.5 | 3…7.5 | 100…240V AC, 50/60 Hz | 150-C25NBD | 150-C25FAD | |
| 24V AC/DC | 150-C25NBR | — | ||||
| 10…30 | 7.5 | 5…10 | 100…240V AC, 50/60 Hz | 150-C30NBD | 150-C30FAD | |
| 24V AC/DC | 150-C30NBR | — | ||||
| 12.3…37 | 7.5 | 5…10 | 100…240V AC, 50/60 Hz | 150-C37NBD | 150-C37FAD | |
| 24V AC/DC | 150-C37NBR | — | ||||
| 14.3…43 | 11 | 5…15 | 100…240V AC, 50/60 Hz | 150-C43NBD | 150-C43FAD | |
| 24V AC/DC | 150-C43NBR | — | ||||
| 20…60 | 15 | 7.5…20 | 100…240V AC, 50/60 Hz | 150-C60NBD | 150-C60FAD | |
| 24V AC/DC | 150-C60NBR | — | ||||
| 28.3…85 | 22 | 15…30 | 100…240V AC, 50/60 Hz | 150-C85NBD | 150-C85FAD | |
| 24V AC/DC | 150-C85NBR | — | ||||
| 27…108 | 30 | 20…40 | 100…240V AC, 50/60 Hz | 150-C108NBD | 150-C108FAD | |
| 24V AC/DC∆ | 150-C108NBR | — | ||||
| 34…135 | 37 | 25…50 | 100…240V AC, 50/60 Hz | 150-C135NBD | 150-C135FAD | |
| 24V AC/DC∆ | 150-C135NBR | — | ||||
| 67…201 | 55 | 40…75 | 100…240V AC, 50/60 Hz | 150-C201NBD | 150-C201FAD | |
| 24V AC/DC∆ | 150-C201NBR | — | ||||
| 84…251 | 75 | 50…100 | 100…240V AC, 50/60 Hz | 150-C251NBD | 150-C251FAD | |
| 24V AC/DC∆ | 150-C251NBR | — | ||||
| 106…317 | 90 | 60…125 | 100…240V AC, 50/60 Hz | 150-C317NBD | 150-C317FAD | |
| 24V AC/DC∆ | 150-C317NBR | — | ||||
| 120…361 | 110 | 75…150 | 100…240V AC, 50/60 Hz | 150-C361NBD | 150-C361FAD | |
| 24V AC/DC∆ | 150-C361NBR | — | ||||
| 160…480 | 132 | 100…200 | 100…240V AC, 50/60 Hz | 150-C480NBD | 150-C480FAD | |
| 24V AC/DC∆ | 150-C480NBR | — |
Bài viết và sản phẩm liên quan
- Khởi động mềm 150-C85NBD
- Biến tần 20AC060A0AYNANCO
- Khởi động mềm 150-C19NCR, 150-C108FCD
- Biến tần 20F11FC015JA0NNNNN
- Biến tần 20F11FC043AA0NNNNN
- Biến tần 20F11FE011AA0NNNNN
- Biến tần 20F11NC037JA0NNNNN
Xem thêm danh mục Biến tần, Module hoặc quay lại trang chủ Tự Động Hóa.
Câu hỏi thường gặp về Khởi động mềm 150-C108NBD
Khởi động mềm 150-C108NBD là gì và dùng ở đâu?
Khởi động mềm 150-C108NBD là thiết bị dùng trong hệ thống điện – tự động hóa công nghiệp. Bài viết này tổng hợp thông số, đặc điểm kỹ thuật và lưu ý khi lựa chọn 150-C108NBD cho tủ điện và dây chuyền sản xuất.
Mua 150-C108NBD ở đâu và bao lâu thì có hàng?
Tự Động Hóa là nhà phân phối 150-C108NBD tại thị trường trong nước. Mã có sẵn tại kho giao trong ngày làm việc, mã đặt theo đơn nhập khẩu có thời gian dài hơn; vui lòng liên hệ để kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá 150-C108NBD bao nhiêu?
Giá 150-C108NBD thay đổi theo cấu hình, số lượng và nguồn hàng tại thời điểm mua nên chúng tôi không niêm yết giá cố định. Vui lòng gửi yêu cầu để nhận báo giá cập nhật cho đúng mã 150-C108NBD.
Có model nào tương đương 150-C108NBD không?
Một số mã cùng nhóm có thể tham khảo thay thế hoặc dùng kèm 150-C108NBD: Khởi động mềm 150-C85NBD, Biến tần 20AC060A0AYNANCO, Khởi động mềm 150-C19NCR, 150-C108FCD. Trước khi thay thế cần đối chiếu thông số điện, kích thước lắp đặt và chuẩn truyền thông.
