Đồng hồ áp Sailsors A2-750Pa
Van điện 5231015K 5KG G1/2 AC220V
SYLVANIA P578.61
KROM 74960445
Bộ điều khiển nhiệt độ BWDK3208
Rơ le OMRON G2R-2-SNI AC220(S)
Van điện từ Festo VUVG-B14-M52-MZT-F-1P3 (574379)
Van điện từ VUVG-B14-T32C-MZT-F-1P3 (574376)
Rơ le OMRON G2R-2-SNI DC24(S)
SEMIKRON SKKE 162/16
KYOWA KFRPB-2-120-C1-6
WAGO 2002-1401
WAGO_280-571
WAGO_280-323
Cảm biến ngon lửa UVC-1L1G1A; Nominal voltage : 100.0 – 230.0 V; Nominal frequency : 50 Hz; Nominal frequency : 60 Hz; Degree of protection : IP65; Measured variable : flame; Measuring principle : ionization; Nominal width 1 : RP 1/2″
Cảm biến ngon lửa UVS 10D1G1
Bộ chuyển đổi áp suất 3051 CD2A22A1AM5B4DF
Cảm biến lưu lượng dòng chảy 3C-IF303-10-00 (125V/250V 15A ; DC30V6A)
Cảm biến chốt cắt cánh hướng nước JX-9
Module 2 ngõ vào Input Module Model: FDCI181-2 Operating voltage 12 … 32 VDC Operating current(Quiescent) 0.33 mA Activation current 0.45 mA Operatingtemperature 0… +42 °C
Module 2 ngõ vào/ra Input/Output Module Model: FDCIO181-2 Operating voltage 12 … 32 VDC Operating current (quiescent) 0.56 mA Activation current 0.85 mA Output Capacity : 2 A-24 VDC Resistor: 3.3k Ω
Module PLC Siemens S7-1200 CPU 1513-1 6ES7513-1AL02-0AB0
PLC hệ thống tách sắt băng tải C6. C7 Model: Twido TWDLCAA40DRF Power 100 – 230VAC – 50VA Input: 24Vdc Output: 24Vdc
Module nguồn PLC Model: 140 CPS 141 20
Cáp điện CEFR/SA; 5×2.5mm2; 0.6/1 Kv
Cáp điện CEFR/SA;(3×6+2×4)mm2
Cáp điện CEFR/SA; 7x(2×1.0); 0.6/1Kv
Cáp kết nối WIRE SET ACS800-104-XXXX-3/5/7 ACS800-104-XXXX-3/5/7; FLAT CABLE NSX: ABB
Bộ ngắt quá tải quấn cáp 6,6kV SU Type: 51-29-BM1Z-490 Power : 230Vac/1A
Cảm biến tiệm cận đóng mở phanh động cơ nâng hạ đóng mở gầu EFECTOR 100 Inductive proximity switches IG0011-IGA2005-ABOA IFM ELECTRONIC s: 5mm U: 20 – 250V AC/DC I: 350mA AC, 100mA DC
Bộ điều khiển biến tần ACS800 Type: RDCU-12C Hardware Manual RDCU Drive Control Units Type: RDCU-12C, Product ID:3AUA0000036521 NSX: ABB
Bộ chỉnh lưu kích điện MDC 130-16
Current transducer. JA866 3I, DC 220V; input: 0-1A, output: 4-20mA;
KWh Meter DSSD – 332 Class 0.5 0-1A, 0-110V NSX: Hunan weisheng
Cảm biến tiệm cận (chống vượt tốc): Proximity Switch XS218BLPAL2 XS2-18BLPAL2
Cảm biến IFL 10-30-10/01YG NSX: Schmersal
Bộ điều tốc máy phát điện Cummins genetator 10Kwa speed controller model 56400H
Thanh điện trở cho bộ gia nhiệt khí sụt đáy silo, đường kính ngoài thanh Ø22, Tổng chiều dài 1230mm, chiều dài đầu bulong 80mm đầu ren M30x50mm hệ mét, điện trở 13.5 ôm,điện áp 220V, công suất 4.16kW/ 1 thanh, 75kW/ bộ/ 18 thanh. HSX Yanghong; DYK-75; Inputing V: 400/2 V; Rated C: 114 A; Air Flow: 22m3/min; Rated power 75kW; Outlet T: 176 độ C; Dn: 150mm
Máy biến áp nguồn điều khiển cho SU Công suất: 4KVA Input : 380V, 50Hz, Output: 200-220V, 4000VA
Cuộn hút khóa máy cắt Product ID:1VCR004291G0005 ABB Type Designation:1VCR0031311G0005 Catalog Description:SHUNT CLOSING RELEASE 110VDC/AC -MC
Nút xoay đóng mở CB Class name: Handle for power circuit breaker Brand: ABB Componenten Series: SwitchLine Type: OHB 45J6 Description: Pistol handle, black, IP65 diam. 6mm, padlockable for OT 16..125F
Nút xoay đóng mở CB Class name: Handle for power circuit breaker Brand: ABB Componenten Series: SwitchLine Type: OHB 65J6 Description: Pistol handle, black, IP65 lockable (to overbr.) for OT 125A, 160E/ET, OESA 32..160
Cầu chì Copper Bussmann NH00; gG/gL; 100A; 120kA; 690V NHG008-690
Bộ transmiter áp suất Model: EJA110A NSX: YOKOGAWA
Đầu cáp co rút nguội silicon 35kV QTII-6S-33-95 (đầu cáp co lạnh – 3M Cold Shink Termination Kit QTII ); tiết diện 3Cx95
Board mạch điều khiển lọc bụi tay áo SILO Model: SXC-8A1-40 Number of controlled sonenoid valve: 1-80 Power of each door: DC24V/1.5A, AC220V/0.15A Pulse Width: 0.01-0.12 seconds Pilse interval: 1-255 seconds ( adjustable) Pulse period ( Cycle interval): 0-255 minutes ( adjustable) Input power : AC 170-250V. Common power supply: AC220V NSX: Botou City Dust Collector
Cảm biến tốc độ băng RBSS 7MH7134-2AB30 Số xung đầu ra: 60 xung/vòng, 150.4 xung/m. – Vật liệu hợp kim không gỉ; cấp bảo vệ IP67. – Thiết kế: kiểu bánh xe tiếp xúc trực tiếp trên mặt băng, đường kính bánh xe 127mm. – Được cấp chứng chỉ: CE, RCM
Load cell cân than C7 mới Standard load cell with 304 (1.4301) stainless steel cover Model PIN: A5E02235671 CAP: 1250 lb (567kg) SENS: 2.000mV/V SIEMENS MILLTRONICS
Load cell cân than C2/C4 mới Standard load cell with 304 (1.4301) stainless steel cover Model PIN: A5E02239623 CAP: 1500 lb (680.4kg) SENS: 2.000mV/V SIEMENS MILLTRONICS
Điện trở xả biến tần HRA-40KW/8RJ
Điện trở xả biến tần RA-10KW/27RJ
Van thủy lực 4WE 10 D5X/OFEG220N9K4/M R901344562
Đầu nối O-DEAR DSSV50T-S-5M
Đầu nối O-DEAR DSSV50T-S
Cảm biến KFRPB-2-120-C1-6
Van tay thường mở trước van tỷ lệ KHP-10-1114-04A
Van điện từ điều khiển lock 4WE 10 D33/ OFCG220N9K4
Đồng hồ áp SAILSORS A2-750Pa (SAILSORS A2-750Pa pressure gauge)




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.