Đồng hồ dòng bơm dầu áp lực RF8-AE1 200/5A

Đồng hồ dòng bơm dầu áp lực RF8-AE1 200/5A

Converter 220VDC/24VDC Phoenix contact-Quint
Đồng hồ dòng bơm dầu áp lực, RF8-AE1 200/5A
Solenoid relief vale, A-BSG-10-2B3B-D220-47
Solenoild van điện từ LDS-32-20-2-B20-D220-C-1307
Solenoild van điện từ A-BSG-10-2B3B-D220-47
Solenoild van điện từ DSG-03-2D2-D220-50276
Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-311 ON
Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-3107-VN
Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-4510-VN
LVDT. Loại TS-2937EN18
Tranducer áp kích từ. Loại SZM-1011A-X13; Input: ±600V, Output: ±10V
Tranducer dòng kích từ. Loại SZM-1011A-523; Input: 0-100mV; Output: 0-10V
Contactor mồi SD-N300 350A
Bộ nguồn JWS100-24/A; Output: 24VDC-4.5A
Bộ nguồn PBA100F 24Vdc 4.5A
Contactor SD – N95 220V
Contactor C100J: 110-250 VAC
Bo CPU điều tốc DDCP03-G001
Relay tốc độ EFRD-42A25
Converter cần gạt, kim phun PG 902 AA Nireco
Đồng hồ áp lực dầu bôi trơn, 0-7kg/cm2, đường kính 70mm
Đồng hồ áp lực dầu nâng trục, 0-250kg/cm2, đường kính Ф70mm
RTD dầu gối turbine; dầu và bạc SSG; gió vào và ra máy phát, PT100; class: B; 1mA; Use temperature range: M (0-350 0C). OKAZAKI – RESIOPAK
Chổi than cho vành trượt máy phát điện LFC554

RTD gối trên, gối dưới, gối turbine PT 50
Van bướm cỡ 6’’ (DN150) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz; Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W
Van bướm cỡ 5’’ (DN125) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz: Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W
Bộ nguồn Sitop 10A 110VDC/24VDC
Bộ nguồn Sitop 4A 110VDC/24VDC
Card Analog input AI-8xRTD
Khóa điều khiển dao cách ly, 3 tầng, có đèn chỉ thị trạng thái 220VDC
Rơ le bảo vệ P442 Vx=110-250 VDC, 100-240VAC, F=50hz, In=5A, Vn=100-120VAC
Đèn chỉ thị dao cách ly, 2 trạng thái đóng/ mở, nguồn 220VDC, CEWE, PI 29
Chuyển mạch K&N CA10-A210 (6 Cực – 3 vị trí – Local-Off-Remote)
MCCB 2P 10A – 220VDC, kèm tiếp điểm phụ
MCCB 2P 16A – 220VDC, kèm tiếp điểm phụ
Contactor 220VAC, 4NO, 4NC – 10A (Hợp bộ)
Bộ đếm chống sét van 110kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV
Bộ đếm chống sét van 230kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV
Đèn Led năng lượng mặt trời 150W. Model GV-SL19150, LED Lamp: 81 x 3 LED, Kích thước: 90x22x4.5cm, Solar Panel: Mono 10V 25W, Pin: LiFePO4 3.2V 40AH, Thời gian sạc: 6-8 giờ, Thời gian hoạt động: 18-20 giờ, Góc chiếu: 120°, Chất liệu: Hợp kim nhôm
Đèn pha Led năng lượng mặt trời. Model: GV-FL89-120W. Thông lượng ánh sáng: 80LM/W, Thời gian sạc: 6-8h, Thời gian chiếu sáng: 10-12h, Solar panel: Poly 9V20W, Pin: LiFePO4 6.4V 10AH, LED chip: SMD5730 240pcs, Góc chiếu: 60-120o, Tuổi thọ: 50.000h
Đồng hồ hiển thị số Model: K3MA-J-A2 100-240VAC. Power supply: 220Vac; Input: 4÷20mA; Output: 2 relay; Display: 4 digit (-19999 to 99999); Kích thước: 96x48x100mm
Đầu dò nhiệt MBA Model: EFT-90T. Operating temperature: -10 ÷ 50 oC
Contactor coil 110 VDC 32A-480V Telemecanique coil: 110Vdc; 3 main contact: 32A, 480V; 3 aux contact: 5A, 250V
Relay phụ cuộn dây 110Vdc; 4NO + 4NC; Aux contact: 10A, 250V
Relay phụ Nguồn: 110Vdc; Tiếp điểm: 4NO, 4NC: 5A, 240Vac
Đầu dò khói máy phát Type: FSI-851. Operating voltage range: 15÷32Vdc; Operating temperature range: 0÷49 oC
Relay thời gian hiển thị số Fuji digital Timer. Loại: MD4E-AP. Input: 100-240Vac, 50/60Hz. Tiếp điểm NO: 5A, 240Vac
Bộ nguồn QUINT-PS/1AC/24DC/20
Tiếp điểm phụ MCCB; model S280UC
Transducer dòng điện CA 33 A5 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω
Transducer điện áp CV 33 VO 5 A5 D1
Transducer công suất WQ 33 A5 V4 5 A5 D1
Transducer công suất WQ 34 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P4W, Điện áp dây định mức: 110Vac, Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω
Transducer công suất WQ 33 A5 V4 5 AC D4; Power supply: 48Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức: 5A; Output: -10÷10mA; Load resister 0÷700Ω
Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Mi. EG34D
Chèn đệm kín trục Tua bin. Tiết diện: 25x25mm; Vật liệu: P/# 6501L
Relay kém áp 3 pha 380Vac, 2NO + 2NC, 220Vac, 1A
Contactor Coil: 220Vac, 400V, 20A
Hệ thống điện trượt ray C: Thanh ray C (C Rail) – (1 cây dài 3 mét): 70 mét; Kẹp ray C (C Hanger): 60 cái; Nối ray C (C Joiner): 24 cái; Con trượt chạy cáp ray C (C Cable Trolley): 60 cái; Con kẹp cuối (E End Clamp): 1 cái; Con dẫn hướng đầu (C Towing Trolley): 1 cái.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *