Bột nhôm ALL-220B

Bạc bơm tống 68/80 x180
Bạc chặn bơm ngưng phi 54 x 42,5
Bạc chèn TB-205×220 SUS316
Bạc chèn trục bơm thải xỉ HP1, KT phi 140.6/phi 122 x 152mm, vật liệu inox 304
Bạc dẫn hướng gối bơm nước ngưng
Bạc đỡ chặn phin lọc tinh khối 3, 4
Bạc đỡ gối tựa trục puly phi 130 / phi 110 x 43
Bạc đỡ tết chèn bơm tống phi 290 x 50
Bạc đỡ tết chèn bơm tống phi 80 x 165,5
Bạc ép tết chèn bơm tống phi 100 x 20
Bạc lót bơm nước phục vụ. TSKT: phi 64 x 135; inox 304
Bạc lót bơm nước thô phi 100 x 80 x L210, inox 304
Bạc lót bơm nước tuần hoàn kín
Bạc lót bơm tuần hoàn hở
Bạc lót bơm vận chuyển nước thô (ống lồng trục) phi 100 x phi 80 x L250, Inox 304
Bạc lót con lăn xích máy phá đống phi 44 x phi 33 x L85
Bạc lót gối đỡ vít tải than bột
Bạc lót gối trục máy nghiền xỉ Phi 139 x Phi 125 x L185; phay cavet R36 x L36; Inox SU304
Bạc lót trục bơm hút chân không bình ngưng; inox 304; phi 170 x 145 x 265 x 13
Bạc lót trục puly dẫn hướng cáp đỉnh gầu phi 24/phi 40,5 x 18
Bạc lót trục TB2002-205×295 SUS316
Bạc lót trục TB2002-205×375 SUS316
Bạc lót trục TB2002-205×485 SUS316
Bạc lót trục ty van xả định kỳ lò hơi phi 62xphi 46x L75 bằng hợp kim đồng Niken
Bạc lót van xả định kỳ đáy lò
Bạc máy cấp than bột phi 80, L=84, vật liệu: đồng vàng khối
Bạc nén tết chèn vòi thổi bụi
Bạc nở của chốt xích lưới quay bơm tuần hoàn phi 40 x 38
Bạc ren cánh hướng điều chỉnh quá nhiệt trung gian sau bộ hâm
Bạc ren đồng van cân bằng BGN 5,6 (Ren côn hệ mét)
Bạc ren van chặn đầu nhánh phun giảm ôn quá nhiệt trung gian KT phi 100×140
Bạc ren van điện phun giảm ôn quá nhiệt trung gian DN80
Bạc ren van điều chỉnh phun giảm ôn quá nhiệt cấp 2, TSKT: Phi 66/55 x L43mm ren trái, vật liệu đồng vàng (HP2)
Bạc ren van xả định kỳ
Bánh động bơm thải xỉ 150zz-70 (HP1)
Bánh vít máy cấp than bột
Bê tông chịu lửa cho lò hơi 60LC
Bê tông chịu lửa novaplast SiC75
Bi bổ sung bình ngưng 25-P150-3 (bi cao su)
Bích chặn đầu trục ổ dẫn hướng bộ sấy không khí, phi 345 x 55
Bích thép DN200
Bình gas máy lạnh R22 (13,6kg/ bình)
Bình khí hiệu chuẩn ôxy; Gas: 2%; dung tích: 47 lít, 150 bar (bao gồm cả cụm van) – Leeden Nox
Bộ bánh vít, trục vít cơ cấu nâng hạ tấm chèn hướng kính BSKK (bánh vít M=5, Z2=28; trục vít M=5, Z1=1)
Bộ bánh vít, trục vít hộp giảm tốc phin lọc tinh lưới chắn rác Z1=1, Z2=48, m=5 (HP2)
Bộ đĩa xích của hộp giảm tốc BW15-35 và ru lô máy nghiền xỉ
Bộ gioăng sửa chữa Gearbox C11158-5891
Bộ gioăng xi lanh thủy lực hệ căng băng tải thủy lực (12 chi tiết)
Bộ gối trục thanh dẫn, bánh tỳ cửa thủy lực phễu xỉ
Bộ khớp nối di chuyển xe con cầu trục băng tải, theo mẫu, vật liệu thép đặc biệt
Bộ nén tết đàn hồi vòi thổi bụi, KT phi 179/ phi 80 x L 50
Bộ tấm lót đầu hồi máy nghiền xỉ (cả bu lông bắt tấm lót)
Bộ truyền chuyển động búa rung cực lắng trường lọc bụi tĩnh điện, KT phi 230xL115mm, vật liệu thép S45C
Bolt (bu lông) M42 x 120
Bông thủy tinh
Bột nhôm ALL-220B
Bu lông 8.8 M30 x 120
Bu lông chìm 8.8 M20x75 mm
Bu lông chốt M28,2 x 140 (02 ê cu; 01 long đen vênh + 01 long đen phẳng)
Bu lông giác chìm M12 x 50
Bu lông inox 316 M16 x 70
Bu lông inox M16 x 80
Bu lông Inox M20 x 90
Bu lông inox M22 x 10
Bu lông inox M8 x 20
Bu lông khớp nối M14 x 10 C45
Bu lông lục giác chìm M16 x 50
Bu lông M10 x 20
Bu lông M10 x 30
Bu lông M10 x 40
Bu lông M10 x 50mm
Bu lông M12 x 30
Bu lông M12 x 50
Bu lông M12 x 65
Bu lông M12 x 70mm (gồm đai ốc + long đen)
Bu lông M12x40mm
Bu lông M12x60
Bu lông M14 x 100
Bu lông M16 x 100 (ren dài)
Bu lông M16 x 120 (ren suốt)
Bu lông M16 x 200
Bu lông M16 x 35
Bu lông M16 x 40
Bu lông M16 x 50
Bu lông M16x60
Bu lông M16x65,
Bu lông M16x70mm
Bu lông M16x70mm (ren suốt)
Bu lông M20 x 100
Bu lông M20 x 110
Bu lông M20 x 160
Bu lông M20 x 180mm
Bu lông M20 x 50
Bu lông M20 x 70
Bu lông M20 x 80mm
Bu lông M20x120
Bu lông M20x60 (ê cu + Long đen)
Bu lông M22 x 100
Bu lông M24 x 110
Bu lông M24 x 70
Bu lông M24 x 90
Bu lông M30 x 100
Bu lông M30 x 170
Bu lông M36 x 100; cấp bền 8.8
Bu lông M36 x 115mm
Bu lông M4 x 30
Bu lông M8 x 20
Bu lông M8 x 30
Bu lông nối trục bơm thải xỉ HP1 M38 x 115mm
Bu lôngM16x60
Búa gõ cực lắng
Búa rung + tay biên búa rung bằng thép C45
Các tông paranhit dày 1 (không amiăng, nhiệt độ max 460 độ C, nhiệt độ làm việc -170 ÷ 183 độ C, Pmax 4MPa)
Các tông paranhit dày 1.5 (không amiăng, nhiệt độ max 460 độ C, nhiệt độ làm việc -170 ÷ 183 độ C, Pmax 4MPa)
Các tông paranhit dày 1.5mm
Các tông paranhit dày 2 (không amiăng, nhiệt độ max 460 độ C, nhiệt độ làm việc -170 ÷ 183 độ C, Pmax 4MPa)
Các tông paranhit dày 2mm
Các tông paranhit dày 3 (không amiăng, nhiệt độ max 460 độ C, nhiệt độ làm việc -170 ÷ 183 độ C, Pmax 4MPa)
Các tông paranhit dày 3mm
Các tông paranhit dày 4mm
Cánh bơm tuần hoàn hở
Cánh bơm tuần hoàn kín
Cánh động 80Zlx-25A-02 (phi =250) Bơm xả tràn phễu xỉ
Cánh động bơm nước trung gian sơ bộ phi 205 x L95 (inox 304)
Cánh gạt dưới của máy cấp than bột
Cánh gạt trên cửa máy cấp than bột
Cánh quạt làm mát động cơ d = 16, D = 110
Cánh quạt làm mát động cơ loại chốt hãm rời, đường kính cánh 145mm, đường kính trục 32mm, chiều dài lỗ trục 26mm, độ cao cánh 35mm, chiều rộng chốt hãm 11mm, độ sâu chốt hãm 5mm
Cao su chịu dầu 12mm
Cao su chịu dầu 4mm
Cao su chịu mài mòn dày 14mm
Cao su giảm chấn bơm ngưng phi 48x38x72
Cao su giảm chấn phi 46 x phi 28 x 10
Cao su giảm chấn phi 56 x phi 30 x 10
Cao su non 1mm (mối dán băng tải)
Cao su non 3mm (mối dán băng tải)
Cao su tấm chịu dầu 3mm
Cao su tấm chịu dầu chịu nhiệt 5mm, màu trắng
Cao su tấm chịu dầu dầy 0.5mm
Cao su tấm chịu nhiệt dầy 5mm
Cavet trục bơm tống xỉ 100 x 16 x 15mm
Chất tẩy rửa WP-3000
Chèn chữ V T08.1-RE
Chổi bôi mỡ cẩu than
Chốt chữ thập máy cấp than bột L=35 x 50
Chốt máy cấp than bột 10 x 23
Chốt nhựa 35 x 50 (nylon 6)
Chốt nhựa Phi 50 x 76 (Nylon 6)
Chốt nhựa Phi 60 x 110 (Nylon 6)
Cóc và bu lông hãm ray di chuyển xe con cầu trục
Côn đầu đẩy bơm thải xỉ 150zz-70 (HP1)
Côn đầu đẩy Ejecter thải xỉ phi 236 x phi 173, DN150
Côn đầu hút bơm thải xỉ 150zz-70 (HP1)
Con lăn băng tải phi 133/ phi 133 x 1400
Con lăn cao su đúc phi 23 x L300
Con lăn cẩu trục; phi 109 x phi 109 x 465
Con lăn chống lệch băng nhánh mang tải (băng 1200) phi 180 x phi 110 x 500
Con lăn chống lệch băng phi 160/phi 110 x 415
Con lăn chống lệch băng phi 160/phi 160 x 730
Con lăn chống lệch băng phi 175/phi 110 x 560
Con lăn chống lệch băng phi 180/phi 110 x 500
Con lăn chống lệch băng phi 195/ phi 110 x 680
Con lăn dải cáp điện cẩu trục; phi 98x phi 58 x L38
Con lăn dẫn hướng cho máng cào phi 80 x 135
Con lăn đỡ ống ngoài vòi thổi bụi IK AH500, phi 28 x L80
Con lăn giảm chấn phi 110/110 x 465
Con lăn giảm chấn phi 133/ phi 133 x 380
Con lăn giảm chấn phi 133/ phi 133 x 465
Con lăn mặt mang tải, băng tải cấp 2 chiều phi 200 x 1400 (dạng puly)
Con lăn máy cấp than nguyên 900x114x3mm (vòng bi SKF, vòng đệm CT3, gối đỡ GX21-42)
Con lăn máy cấp than nguyên, KT 700×190
Con lăn phi 133/ phi 133 x 380
Con lăn phi 133/ phi 133 x 465
Con lăn tải phi 133 x 1400
Con lăn tải phi 133/ phi 133 x 1150
Con lăn xích máy phá đống phi 100 x phi 45 x L50
Cụm ổ quay van cổ góp silo
Cụm tấm ốp phòng mòn bộ quá nhiệt trung gian (1 tấm ốp R33/R29x1500, 3 kẹp loại 1 R37,5/R33,5 x 20; 1 kẹp loại 2 R37,5/R33,5 x 60) vật liệu 1Cr20Ni14S
Cụm tấm ốp quá nhiệt cấp 2 (gồm 1tấm ốp R30/R26 x 1400; 3 kẹp tấm ốp R30/R26x 20)
Cụm tấm ốp quá nhiệt cấp 3 (gồm 1tấm ốp R33/R29 x 1400; 3 kẹp loại 1 R37,5/R33,5 x 20; 1 kẹp loại 2 R37,5/R33,5 x 60)
Đai ốc (ê cu) hãm đầu trục M30 x 36
Đai ốc (ê cu) hãm M60 x 2
Đai ốc (ê cu) hãm M72 x 40
Đai ốc xẻ rãnh TCR.03372020
Đai ốc xẻ rãnh TCR.03372026
Đai siết ống cổ hút 98150-53/98150-54
Đầu béc phun sương + nối ống phi 21
Đầu phun dầu bánh răng chủ máy nghiền (đồng đỏ), M20x31
Đầu phun vòi dầu XRZ – 22ZB – 500
Đầu vòi phun tống xỉ
Đầu vòi thổi bụi Type: nozzle IR-3Z (loại hàn đế nhỏ phủ Niken)
Đe búa gõ lọc bụi 170x70x70
Đệm giảm chấn bơm hố đọng phi 95-N55-T45-D20 loại 6 cánh
Đệm giảm chấn bơm xi phông phi 125 x 60 x 30 x 6
Đệm giảm chấn Rotex 24
Đệm giảm chấn Rotex GR 75 (10 cánh)
Đệm mặt bích cổ hút UC21260-16
Đệm mặt bích đường ống khí cấp 1 UC 21260-17
Đệm mặt bích đường ống khí cấp 1 UC 21261-24
Đệm mặt bích đường ống khí cấp 2 UC 21260-15
Đệm mặt bích đường ống khí cấp 2 UC 21261-26
Đệm mặt bích đường ống khí cấp 2 UC 21262-35
Đệm mặt bích đường ống khí cấp 2 UC 21262-41
Đệm mặt bích đường ống khí ra UC21262-32
Đệm mặt bích làm mát khí cấp 1 UC21261-27
Đệm mặt bích làm mát khí cấp 1 UC21261-30
Đệm mặt bích ống khí cấp 1 UC 21261-22
Đĩa cách ly TCR.4192278012
Đĩa động van khí nén xả tro phễu tro lọc bụi ZWF10
Đĩa động van xả tro cổ góp silo JQF35, KT phi 406 x 26mm, vật liệu SUS440C
Đĩa ốp sau bơm thải xỉ 150zz-70 (HP1)
Đĩa ốp trước bơm thải xỉ 150zz-70 (HP1)
Đĩa tĩnh van cổ góp silo JQF35, KT phi 420, L=772, D=30, vật liệu thép chống mài mòn
Đĩa tĩnh van khí nén xả tro phễu tro lọc bụi ZWF10
Đĩa tĩnh, đĩa động van tái tuần hoàn bơm cấp (Đĩa tĩnh: phi 106 x 44 x 71.5 x 103mm; phi 98 x 88.5 x 89.5mm; Đĩa động: phi 58 x 46 x 26 x 570mm), vật liệu SUS316
Đĩa xích bên trong hộp giảm tốc BW15-35
Ejector thải xỉ đáy lò phi 159
Gạch sục khí 170 x 200 x 25
Gạch sục khí 320x180x27mm
Gạch sục khí 400x500x45
Gầu ngoặm cầu trục 3,5T
Gầu ngoạm cầu trục 3,5T, vật liệu thép chịu mài mòn
Giá đỡ túi lọc cổ góp si lô phi 150 x 2450
Giảm chấn cao su YOX – 304, phi 220x125x45 (loại 12 cánh)
Giảm chấn cao su YOX560-2
Giảm chấn khớp nối trục của bơm AZ50-160A
Giảm chấn nhựa phi 23×39; 6 cánh (bơm tuần hoàn dầu bypass cao/hạ áp)
Giảm chấn YOX 450 – 2
Giảm chấn YOX 500 – 2
Giãn nở cổ góp Silo tro 350mm, PN1,6MPA
Giãn nở đường hơi trích EX 5-1 phi 585 x 35 x L320mm, vật liệu SUS 316L và SS400 (HP2 U4)
Giãn nở đường hơi trích EX 5-2 phi 530 x 10 x L720mm, vật liệu SUS 316L và SS400 (HP2 U4)
Giãn nở đường hơi trích EX 5-3 phi 530 x 10 x L340 mm, vật liệu SUS 316L và SS400 (HP2 U4)
Giãn nở đường hơi trích EX 6-1 phi 750 x 10 x L500 mm, vật liệu SUS 316L và SS400 (HP2 U4)
Giãn nở đường hơi trích EX 6-2 phi 505x10xL140mm, vật liệu SUS 316L và SS400
Giãn nở đường hơi trích EX 7-1 (7-2,7-3,7-4) phi 492 x phi 484 x 10 x L445 mm, vật liệu SUS 316L và SS400 (HP2 U4)
Giãn nở đường ống gió cấp 1 cấp cho vòi đốt than DN400, L=400
Giãn nở kim loại phi 426x5xL500 (inox 304)
Giãn nở nhiệt đường khói gió (B= 600mm, 600 độ C) gồm 4 lớp: silicone fabric + lưới thép inox (không rỉ) dày 3.2mm; vải cấp bù B500 ZETEX 2200 dày 1,2mm; bông thủy tinh; lưới inox 304 dày 1mm
Giãn nở xả tro khô 250mm, PN1,6MPA (12 lỗ)
Giấy chống dính Silicon (dán băng tải)
Gioăng (O ring) Viton máy nén khí P/N 95603-89
Gioăng (O ring) Viton máy nén khí P/N 98504-50
Gioăng (O ring) Viton máy nén khí P/N 98504-74
Gioăng bình làm mát dầu P/N 98504-63
Gioăng cao su bơm thải xỉ HP1 chữ U KT: 795 x 745 x 18
Gioăng cao su bơm thải xỉ HP1 chữ U, kích thước 510x470x18
Gioăng cao su chịu dầu 63 x 70 x 3.5mm
Gioăng cao su chịu dầu phi 193 x 200 x 3,5mm
Gioăng cao su chịu dầu phi 90 x 97 x 3,5mm
Gioăng cao su dày 3mm (Pmax 12bar, Tmax 120độ C)
Gioăng cao su định hình cho bộ làm mát tuần hoàn kín, hở
Gioăng cao su ống thải xỉ phi 355 x 320 x 40mm
Gioăng chèn cửa người chui bao hơi (460x550x5)
Gioăng chèn dầu O ring Uier – 55
Gioăng chèn kín cửa thủy lực phễu xỉ khối 4, TSKT phi 900 x 870 x 850 x 800 x 9.5 x 4; vật liệu PTFE; vành giữ thép inox 304
Gioăng chèn phi 580x520x13, phi 75x82x3.55 , phi 433x393x20 3 loại/bộ Bơm tống xỉ
Gioăng côn graphite 92 x 72 x 20 x 10
Gioăng côn graphite 92 x 78 x 24 x 12
Gioăng côn graphite phi 271 x 255 x 16 x 8
Gioăng của bộ chia khí-CKD Series: 4F520-15; Pressure: 0.1-1.0 (theo mẫu)
Gioăng định hình bộ làm mát bơm chân không 1230 x 470 x 12 x 3.7. Vật liệu NBR chịu dầu, chịu nhiệt 120 độ C
Gioăng đồng đỏ phi 18 x 6.5 x 3
Gioăng đồng đỏ phi 18x10x2mm
Gioăng đồng đỏ phi 88x105x3
Gioăng đồng phi 60 x 50
Gioăng graphite 130 x 105 x 25 x 17
Gioăng graphite 240 x 224 x 16 x 8
Gioăng graphite 36 x 24 x 6
Gioăng Graphite 38 x 26 x 6
Gioăng graphite phi 100 x 65 x 8
Gioăng graphite phi 104 x 70 x 20
Gioăng graphite phi 104 x 70 x 20 x 10
Gioăng graphite phi 109 x 129 x 18 x 9
Gioăng graphite phi 125 x 105 x 10
Gioăng graphite phi 129 x 109 x 18 x 9
Gioăng graphite phi 140 x 160 x 16 x 6
Gioăng graphite phi 160 x 140 x 20 x 10
Gioăng graphite phi 209 x 195 x 12 x 6
Gioăng graphite phi 24 x 12 x 5
Gioăng graphite phi 24 x 16 x 5
Gioăng graphite phi 240 x 200 x 18 x 36,5
Gioăng graphite phi 240 x 212 x 26 x 12
Gioăng graphite phi 28 x 18 x 6
Gioăng Graphite phi 30x16x8
Gioăng graphite phi 32 x 18 x 6
Gioăng graphite phi 32 x 20 x 6
Gioăng graphite phi 330 x 294 x 26 x 8
Gioăng graphite phi 330 x 295 x 33 x 15
Gioăng graphite phi 34 x 20 x 7
Gioăng graphite phi 35 x 19 x 8
Gioăng graphite phi 36 x 20 x 8
Gioăng graphite phi 36 x 24 x 6
Gioăng graphite phi 38 x 58 x10
Gioăng graphite phi 40 x 56 x 8
Gioăng graphite phi 42 x 30 x 8
Gioăng graphite phi 430 x 386 x 438 (cửa người chui BGN)
Gioăng graphite phi 44 x 28 x 10
Gioăng graphite phi 44 x 28 x 8
Gioăng graphite phi 44 x 30 x 7
Gioăng graphite phi 44,5 x 19 x 8
Gioăng graphite phi 45 x 30 x 12
Gioăng graphite phi 48 x 28 x 10
Gioăng graphite phi 50 x 30 x 11
Gioăng graphite phi 52 x 24 x 12
Gioăng graphite phi 52 x 24 x 6
Gioăng graphite phi 52 x 36 x 8
Gioăng graphite phi 54 x 36 x 10
Gioăng graphite phi 60 x 40 x 10
Gioăng graphite phi 63 x 45 x 11
Gioăng graphite phi 64 x 44 x 10
Gioăng graphite phi 73 x 104 x 24 x 10
Gioăng graphite phi 75 x 50 x 8
Gioăng graphite phi 94 x 70 x 12
Gioăng graphite phi 96 x 70 x 12
Gioăng graphite vành thép phi 260 x 210 x 4,5
Gioăng J160 – G7
Gioăng nhôm cửa khoang nước vào/ra bình gia nhiệt hạ áp phi 520 x 480 x 3
Gioăng nhựa teflon phi 18 x 10 x 2
Gioăng PTFE phi 35 x 19 x 40
Gioăng thép phi 560 x 500 x 5
Gioăng thép xoắn 155 x 126 x 4,5
Gioăng thép xoắn 50 x 30 x 10
Gioăng thép xoắn 50 x 40 x 4.5
Gioăng thép xoắn phi 100 x 50 x 3.2
Gioăng thép xoắn Phi 100 x 55 x 4.5
Gioăng thép xoắn phi 106 x 90 x 4.5
Gioăng thép xoắn phi 117x104x4,5
Gioăng thép xoắn Phi 120 x 80 x 4.5
Gioăng thép xoắn Phi 124 x 106 x 4.5
Gioăng thép xoắn phi 128 x 108 x 4.5mm
Gioăng thép xoắn phi 133 x 100 x 5
Gioăng thép xoắn Phi 135 x 112 x 4.5
Gioăng thép xoắn phi 135 x 95 x 4.5
Gioăng thép xoắn phi 150 x 100 x 4.5
Gioăng thép xoắn phi 170 x 120 x 5mm
Gioăng thép xoắn Phi 280 x 220 x 4
Gioăng thép xoắn phi 310 x 270 x 4.5
Gioăng thép xoắn Phi 320 x 290 x 4.5
Gioăng thép xoắn phi 360 x 300 x 4,5
Gioăng thép xoắn phi 370 x 325 x 5
Gioăng thép xoắn phi 380 x 350 x 3
Gioăng thép xoắn phi 435 x phi 395 x 4.5
Gioăng thép xoắn Phi 50 x 20 x 4.5
Gioăng thép xoắn phi 50 x 25 x 4.5
Gioăng thép xoắn phi 50 x 38 x 4.5
Gioăng thép xoắn phi 54 x 92 x 5
Gioăng thép xoắn phi 60 x 35 x 4.5
Gioăng thép xoắn phi 65 x 50 x 4.5
Gioăng thép xoắn phi 661x615x4.5
Gioăng thép xoắn Phi 70 x 50 x 4.5
Gioăng thép xoắn phi 70 x 55 x 4.5
Gioăng thép xoắn phi 70 x 60 x 4.5
Gioăng thép xoắn phi 85 x 55 x 4,5
Gioăng thép xoắn phi 88 x 76 x 4.5
Gioăng thép xoắn phi 90 x 70 x 4,5
Gioăng vòng O máy nén khí 95600-154
Gioăng vòng O máy nén khí 95600-92
Gối cao su định tâm phi 50 x phi 67 x 97
Gối dẫn hướng trục truyền động búa gõ cực lắng (ESP): KT 266x168mm, chiều dầy 60mm, vật liệu 40X (bao gồm con lăn vật liệu 30X13 và bạc vật liệu 30X13)
Gối đỡ chặn trục truyền động búa gõ cực lắng (ESP): Kích thước 266x190mm, chiều dầy 60mm, vật liệu 40X (bao gồm 4 con lăn vật liệu 30X13 và bạc vật liệu 30X13)
Gối dưới 205×320, vật liệu HT200Ni2Cr
Gối trên 205×240 vật liệu HT200Ni2Cr
Gối trung gian 205×430 vật liệu HT200Ni2Cr
Gu dông Inox 304 M12 x 70
Gu dông Inox 304 M20 x 110 (gồm cả ê cu 1 đầu ren dài 60mm, và 1 đầu ren dài 30mm)
Gu dông inox 304 M20 x 60mm (gồm 2 ê cu, 2 long đen, 2 đầu ren dài 20mm)
Gu dông Inox 304 M20 x 80 (gồm cả ê cu 1 đầu ren dài 30mm, và 1 đầu ren dài 30mm)
Gu dông inox 304 M20 x 90mm
Gu dông Inox 304 M24 x 110 (gồm cả ê cu 1 đầu ren dài 60mm, và 1 đầu ren dài 30mm)
Gu dông Inox 304 M24 x 80 (gồm cả ê cu 1 đầu ren dài 30mm, và 1 đầu ren dài 30mm)
Gu dông inox 304, M24x130
Gu dông M16 x 145
Gu dông M16 x 270
Gu dông M16 x 50mm
Gu dông M16 x 90
Gu dông M16x60mm
Gu dông M18 x 90mm
Gu dông M20 x 150 x 2 (gồm ê cu + long đen)
Gu dông M20 x 80mm
Gu dông M20 x 90
Gu dông M20 x L600 (4 ê cu)
Gu dông M20 x L700 (4 ê cu)
Gu dông M20 x L800 (4 ê cu)
Gu dông M20 x L900 (4 ê cu)
Gu dông M24 x 90
Hạt chống ẩm Silicagel loại đổi màu 500g/ lọ
Hộp giảm tốc vòi thổi bụi IK545 Gear: 323415-1540
Hộp gioăng thủy lực (Oring kít)
Keo dán lưu hóa STL – RF
Keo dán nguội hai thành phần TL-T70 (H0257)
Keo Wearpak 700
Kẹp liên kết tấm cực lắng (kẹp chữ U), KT 55x40x4mm, vật liệu thép
Khí acetylen tinh khiết
Khí nitơ (N2) 99, 99% (Chai)
Khớp nối cao su (giãn nở) DN200 PN16 (8 lỗ)
Khớp nối mềm
Kính thăm phễu xỉ KT 178 x 20mm
Lò xo chống quá tải vít tải phi 126 x phi 110 x phi 8 x L150
Lò xo cơ cấu kẹp ray máy phá đống
Lò xo D3,5 x H40 (van xả cổ góp silo)
Lò xo đàn hồi sàng rung
Lò xo KT: phi 22 x 300mm
Lò xo nén L25*12*phi 2
Lò xo phi 22 x 14x 43mm
Long đen đồng phẳng phi 18
Long đen khóa (chống xoay) TCR.03374026
Long đen vênh M16
Long đen vênh M24
Lưới inox 304 10 x 10 x 2
Lưới lọc giảm áp van tái tuần hoàn bơm cấp
Lưới thép trắng (10 x 10) khổ 1m x 12m
Ly hợp chống quá tải vít tải than bột
Má kẹp ray máy đánh đống
Má kẹp ray
Má phanh cầu trục YLZ40-150
Má phanh di chuyển xe con cầu trục
Má phanh điện thủy lực băng tải
Má phanh kẹp ray cầu trục
Má phanh Nâng/Hạ Đóng/ Mở Cầu trục bốc than
Má phanh xe con cầu trục (theo mẫu)
Máng cào băng tải xích máy phá đống, kích thước 2500x1000x10mm, vật liệu thép 16Mn (Băng tải xích cào máy phá đống)
Máng cáp (vật liệu tôn) 150 x 100 x1,5 mm
Máng cáp có nắp đậy KT 400x100x1,5
Máng cáp tôn mạ kẽm KT 200 x 100 x1,5mm
Máng cáp tôn mạ kẽm KT 400 x 150 x 1,5mm
Máng cáp tôn STĐ 300x100x1.5mm (gồm nắp và phụ kiện)
Màng van cân bằng cấp 1 C21403-57
Màng van cân bằng cấp 2 C21405-57
Màng van điện từ C113-443
Màng van fisher 50
Màng van fisher 60
Mặt sàng phễu than
Mỏ tời điện đơn 3 tấn
Mỏ tời điện đơn 5 tấn
Nắp máng cáp tôn mạ kẽm KT 600 x 20 x 2mm
Nắp máng cáp tôn mạ kẽm KT 800 x 20 x 3mm
Nắp máng cáp tôn mạ kẽm KT 900 x 20 x 3mm
Nhựa tấm teflon dày 3mm
Nỉ chắn dầu dày 10mm
Nỉ chắn dầu dày 15mm
Nước tẩy rửa (dán băng tải)
Nút bích (đầu bịt) ren kẽm phi 21
Nút ống bình gia nhiệt dầu đốt lò phi 16xphi 13×50
O ring chịu nhiệt phi 1580×10
O ring chịu nhiệt phi 185×3,55
O ring chịu nhiệt phi 2250×10
O ring chịu nhiệt phi 2530×10
O ring chịu nhiệt phi 265×7
O ring chịu nhiệt phi 475×7
O ring chịu nhiệt phi 7×315
Ống cao su phi 40 dày 5mm
Ống dẫn mỡ bôi trơn 2 đầu giắc co M14x1.5
Ống lồng (ống bao) trục bơm tuần hoàn hở KT phi 115/phi 74×310
Ống lót đỡ tết bơm tống phi 90 x 200
Ống luồn dây điện loại sun vặn xoắn phi 32
Ống ngoài vòi thổi bụi IK525EL, hành trình 6.4m – 0,98 Mpa, lưu lượng 43kg/ phút
Ống ngoài vòi thổi bụi IK545, hành trình 12.5m, áp lực: 1.4Mpa; lưu lượng hơi: 87kg/ phút
Ống ngoài vòi thổi bụi IK-EL 2,8m
Ống phin lọc đầu hút bơm tuần hoàn hở phi 80 x 1000mm
Ống trong của vòi thổi bụi IK545; 12,5m. áp lực 1.4MPa
Ống trong vòi thổi bụi IK525 EL
Ống xả bình dầu UA10234-7
Phanh đầu trục phi 22
Phanh hãm vòng bi Phi 120
Phin lọc hình nón LW, DN300 inox 304
Phớt chèn trục bơm vận chuyển nước thô; 250CS-65 (tết cotton tẩm dầu 14 x 14)
Phụ gia Wearpak HDR 30
Puly liên kết truyền động vít tải than bột phi 260 x 65, Vật liệu: thép hợp kim
Quả cầu sinh học bằng nhựa tròn
Quai nhê (colie/ đai ống) thép phi 219
Que hàn inox 309 phi 2.5mm
Ray cửa thuỷ lực phễu xỉ khối 4 (850×782)
Ru lô liền trục máy nghiền xỉ 2A,2B,2C, KT: phi 100 x phi 316 x L1497, phi 100 x phi 316 x L1460mm
Shoe dẫn hướng buồng thang thang máy lò hơi loại 13K
Sơn keo gốc vynil 901-1 (kèm phụ gia)
Tấm đệm ray xe con cẩu trục; vật liệu nhựa đặc biệt chịu nén, áp lực; TSKT 140 x 8 x 3000
Tấm lá căn đồng dày 0,1mm
Tấm lá căn đồng dày 0,2mm
Tấm lá căn inox 0.1mm
Tấm lá căn inox dầy 0,15mm
Tấm lá căn inox dầy 0,2mm
Tấm lá căn inox dầy 0,3mm
Tấm lá căn inox dầy 0,5mm
Tấm lót cố định, vật liệu thép đúc SCMnH11 374 x 165 x 56mm (răng nghiền tĩnh máy nghiền xỉ)
Tấm lưới quay bơm tuần hoàn (khung Inox SUS 316 3580x540x120x6; Lưới Inox 304 10x10x2)
Tấm ốp chân cực lắng ESP, KT 400x200x2mm, vật liệu thép
Tấm ốp phòng mòn bộ hâm
Tấm ốp phòng mòn bộ quá nhiệt cấp 1; HA01 Vật liệu 1Cr20Ni14Si2
Tấm ốp phòng mòn giàn treo ống sinh hơi chủng loại R42,5/R38,5 x 1400; vật liệu 1Cr20Ni14S
Tấm răng nghiền xỉ loại nhỏ, vật liệu chế tạo thép đúc SCMnH11
Tấm răng nghiền xỉ loại to số 1, vật liệu chế tạo thép đúc SCMnH11
Tấm răng nghiền xỉ loại to số 2, vật liệu chế tạo thép đúc SCMnH11
Tấm trao đổi nhiệt bộ làm mát bơm chân không – inox 304; Model APV N35 – MSG – 10C/2; 1200 x H370, 4 lỗ phi 85
Tết amiăng tẩm graphit 12 x 12
Tết amiăng tẩm graphit 18 x 18
Tết amiăng tẩm graphit 8 x 8
Tết amiăng tẩm graphite 10 x 10mm
Tết chèn 14×14 Bơm tống tro
Tết Graphit bện lõi hợp kim Inconel 10 x 10
Tết Graphit bện lõi hợp kim Inconel 12 x 12
Tết Graphit bện lõi hợp kim Inconel 40 x 40
Tết Graphit bện lõi hợp kim Inconel 6 x 6
Tết PTFE tẩm mỡ kết dính 12 x 12
Tết sợi amiăng 16 x 16
Tết sợi cotton ngâm dầu 16 x 16
Tết sợi cotton tẩm mỡ 12 x 12
Tết sợi cotton tẩm mỡ 14 x 14
Tết sợi cotton tẩm mỡ 28 x 28
Tết sợi thủy tinh Phi 20
Tết sợi thủy tinh Phi 24
Tết sợi thủy tinh Phi 26
Tết sợi tổng hợp tẩm PTFE 16 x 16
Tết sợi tổng hợp tẩm PTFE 20 x 20
Tết thủy tinh 12 x 12
Thanh chắn dẫn dây cấp nguồn vòi thổi bụi IK545
Thanh cực phóng trường lọc bụi tĩnh điện model : RS130-6 sử dụng cho hệ thống lọc bụi model 2LZC312-4
Thanh cực phóng trường lọc bụi tĩnh điện Type: Sprial lines; kích thước: 3581 mm
Thanh đo giãn nở lò hơi phi 10,3x1500x1,24mm, có vạch 10mm, vật liệu thép mạ kẽm
Thanh gạt của xích làm sạch máy cấp than nguyên phi 330x65x10, vật liệu nhựa chống mài mòn, bọc inox 304
Thanh nẹp giàn cực lắng. KT 3840x80x10, vật liệu thép
Thanh ray hợp kim nhôm
Then hãm cánh động bơm tuần hoàn hở L= 265x20x14
Trục bơm trung gian sơ bộ, Trục 1, vật liệu inox304 (KT: phi45x1850mm)
Trục bơm trung gian sơ bộ, Trục 2, vật liệu inox304 (KT: phi45x1300mm)
Trục bơm trung gian sơ bộ, Trục 3, vật liệu inox304 (KT: phi45x1750mm)
Trục búa gõ giàn cực lắng: Phi 50, L=10830, vật liệu C45
Trục cần chữ I vòi thổi bụi phi 30 x 515mm
Trục con lăn xích máy phá đống phi 40 x phi 31,8 x L140
Trục khớp nối thủy lực YOX350, TSKT phi 130 x L175, thép SCM430
Trục máy cấp than bột
Trục thép phi 110 x L480mm
Trục thép phi 110 x L580mm
Túi lọc bụi phi 130x2200mm của máy nén khí Y132S1-2
Túi lọc cổ góp silo (Kích thước Phi 150 x 2450)
Vách ngăn bình gia nhiệt cao, KT 450x700x14mm, vật liệu SUS310S
Vải khớp nối giãn nở nhiệt đầu ra quạt nghiền dày 2mm, Nhiệt độ làm việc 1000°C, Khổ rộng 1,03m
Vành chèn van cổ góp silo, TSKT 1300 x 325 x 230 (thép C45)
Vật liệu Densit Wearflex 2000
Vít bắn tôn M4
Vít chìm M12x40 inox (ê cu + long đen bằng)
Vít inox M10 x 50
Vỏ chứa bánh động cấp nước chèn trục bơm thải xỉ 150zz-70 (HP1)
Vỏ trong (sên) bơm thải xỉ 150zz-70 (HP1)
Vỏ trong (sên) bơm tống 80ZZ – 46 (HP2)
Vòi dầu FO (13 chi tiết)
Vòi phun sương dập bụi phi 14 x M20 x L44
Vòi sục bùn xỉ
Vòng cách nén tết chèn bơm tuần hoàn hở KT phi 90 x 118 x 34
Vòng chèn 55 x 3.1 quạt sục khí silo
Vòng chèn 70 x 3.1 quạt hút chân không
Vòng chèn cổ trục bơm ngưng phi 120 x 130 x 25, gỗ phíp
Vòng chèn O: TCR.03645221
Vòng chèn V 204.00090500
Vòng đệm (Rubbers, Coupling) 52036116
Xi lanh cửa thủy lực phễu xỉ; Model HF 1588; KT 1080 x 145 x 680
Xi lanh dẫn động cần đánh lửa, Model: SCLF40x500, KT: 40×500-L; 0.1-1.0Mpa
Xi lanh dẫn động cần đánh lửa, Model: SCLF40x500, KT: 40×500-R; 0.1-1.0Mpa
Xi lanh dẫn động vòi dầu Model: SCLF100x500, KT: 100 x 500-L, áp suất: 0,1-1 Mpa
Xi lanh dẫn động vòi dầu Model: SCLF100x500, KT: 100 x 500-R, áp suất: 0,1-1 Mpa
Xi lanh dùng cho van xả tro ZWF10
Xi lanh khí nén QS160 x 420-S-FA
Xi lanh nén khí JELPC/SC 160 x 222
Vít bắn tôn M4 x 20mm (200 chiếc/túi)
Chổi sơn loại lớn
Dầu chống rỉ RP7
Giẻ lau công nghiệp
Que hàn N46 Phi 3.2
Sơn chống rỉ AKD
Sơn ghi – AKD 29
Vải nhám mịn 150
Cồn công nghiệp
Vải phin trắng
Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen
Chổi sơn loại nhỏ
Giấy nhám P600
Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ
Chất tẩy rửa, vệ sinh bảng mạch in
Lạt nhựa loại 200mm (500c/túi)
Bảo ôn cách nhiệt cao su dạng ống phi 16 x 10mm
Cao su tấm chịu dầu dầy 5mm
Bàn chải sắt
Băng cuốn bảo ôn 20m/cuộn
Băng dính giấy bạc cách nhiệt (băng cuốn bảo ôn) loại bản 45 mm, 20m/cuộn
Bu lông M10 x 50mm
Bu lông M12 x 65
Bu lông M14 x 60
Bu lông M16x70mm
Bu lông M18 x 120
Bu lông M20 x 150
Bu lông M24 x 100
Đá cắt 100x16x1,6mm
Đá cắt phi 350
Đá mài Phi 100 x 16 x 6
Đinh tán má phanh phi 5×25
Giấy nhám mịn P1200
Keo đỏ (Silicon đỏ)
Khí ga hóa lỏng
Khí ôxy (O2)
Sơn vàng AKD – 77
Vải nhám thô 80
Xăng A95
Dây cao su chịu dầu phi 5
Gioăng đồng đỏ phi 18x10x2mm
Gioăng đồng đỏ phi 20 x 16 x 2mm
Đá cắt 125×1,5x22mm
Đá mài 125x22x6mm
Keo silicon RTV
Sơn epoxy tổng hợp màu xanh lá 5190
Bàn chải nhựa
Băng tan (cao su non)
Cao su tấm chịu dầu 3mm
Chổi đánh rỉ sét
Găng tay BHLĐ tráng cao su
Khẩu trang lọc độc
Ru lô lăn sơn loại lớn (cọ lăn)
Xăng A92
Xô tôn 10 lít
Băng dính cách điện cao áp
Dung dịch kiểm tra NDT Megacheck
Khí acetylen tinh khiết
Đầu cốt (chẻ) càng cua 1,5mm2
Sơn tĩnh điện màu kem RAL9002
Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu xanh
Gioăng nhựa teflon phi 18 x 10 x 2
Pin vuông 9V
Tôn nhôm 0,8mm
Bông thủy tinh
Bột rà mịn
Bột rà thô
Đá mài ráp phi 100
Dây thép mạ kẽm phi 1,5mm
Que hàn E4301 phi 3.2
Sơn xanh AKD – 23
Vít tự ren M3 x 30
Bộ gioăng của bộ chia khí SY5220 – 4LZD – C6; P: 0,1 – 0,7 Mpa (7 chi tiết)
Giấy nhám mịn P2000
Dây thừng đay phi 14
Que hàn EA 395/9 phi 3.2
Que hàn inox 316L phi 3.2mm
Sơn trắng AKD-23
Sơn xanh hòa bình Alkyd
Tấm lá căn đồng dày 0,1mm
Tấm lá căn đồng dày 0,2mm
Vải nhám 120
Tôn nhôm 1mm
Vít bắn tôn M4
Băng dính phản quang
Bộ đèn chiếu sáng có đọ bảo vệ, bóng 220V, 100W, đuôi xoáy E27
Bóng đèn tròn đuôi xoáy 220 V- 200 W
Dây thừng đay phi 8
Đinh rút bắt tôn phi 6 (200 con/túi)
Keo dán sắt hai thành phần (20ml/tuýp)
Que hàn inox 308 phi 3.2mm
Que hàn N46 Phi 4
Súng phun sơn Yunica K888
Tấm lá căn inox 0.1mm
Tấm lá căn inox dầy 0,2mm
Thép tròn CT3 phi 16
Thép V 50 x 50 x 5
Tôn hoa dày 0,7mm
Tôn nhôm 0,63mm
Bóng đèn sợi đốt 36V 40W đuôi xoáy
Dây curoa B59
Sơn keo gốc vynil 901-1 (kèm phụ gia)
Tăng đơ 1 đầu tròn, 1 đầu móc M22
Tăng đơ M20
Cao su chịu axit (d=2mm)
Cao su tấm chịu axit dầy 5mm
Cát thạch anh d=1-2mm (1,3 tấn/m3)
Cát thạch anh d=4-8mm (1,3 tấn/m3)
Cát xây tô
Đá vôi 10 – 20mm
Dây cao su chịu dầu phi 16
Dung môi pha sơn
Dung môi pha sơn epoxy
Găng tay cao su
Giấy nhám P1000
Keo dán UPVC 711
Que hàn inox 309 phi 3.2mm
Ru lô lăn sơn nhỏ (cọ lăn)
Sơn keo gốc vynil 907 (kèm phụ gia)
Tết amiăng tẩm graphit 16 x 16
Tết amiăng tẩm graphite 10 x 10mm
Tết chèn 14×14 Bơm tống xỉ Bơm tống xỉ
Tết chèn amiăng tẩm chì 12x12mm
Xẻng lưỡi nhọn + cán
Xi măng PC3
Cao su tấm chịu axit dầy 3mm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.